parcel of land
Định nghĩa
Danh từ: Lô đất, mảnh đất: "parcel of land" dùng để chỉ một khu vực đất đai có ranh giới xác định, thường được xem xét như một đơn vị riêng biệt trong bối cảnh sở hữu, mua bán hoặc sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã mua một mảnh đất nhỏ để xây ngôi nhà mơ ước.)
- (Người nông dân sở hữu một lô đất rộng lớn ở vùng nông thôn.)
- (Chính phủ đã chia khu vực thành nhiều lô đất để phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to survey a parcel of land": khảo sát một lô đất.
- Before construction, they hired a surveyor to survey the parcel of land. (Trước khi xây dựng, họ đã thuê một nhà khảo sát để khảo sát lô đất.)
"to subdivide a parcel of land": phân chia một lô đất thành các phần nhỏ hơn.
- The developer plans to subdivide the parcel of land into ten residential plots. (Nhà phát triển dự định phân chia lô đất thành mười lô nhà ở.)
Biến thể và từ gần giống
- Parcel (danh từ): bưu kiện, gói hàng (khác nghĩa, nhưng từ gốc giống nhau).
- Land parcel (danh từ): lô đất (cách nói đồng nghĩa nhưng thường dùng trong thuật ngữ pháp lý).
Từ đồng nghĩa
- Plot of land: mảnh đất, lô đất (thường dùng trong xây dựng hoặc nông nghiệp).
- Lot: lô đất (thường dùng trong bất động sản, đặc biệt là ở Mỹ).
- Tract of land: khu đất rộng lớn (thường chỉ vùng đất rộng chưa phát triển).
Các cụm từ liên quan
- Parcel out: phân chia (tài sản, đất đai) thành nhiều phần.
- The inheritance was parceled out among the three children. (Tài sản thừa kế đã được phân chia cho ba người con.)
Thành ngữ liên quan
- Part and parcel: phần thiết yếu, không thể tách rời (thành ngữ này dùng "parcel" nhưng không liên quan trực tiếp đến đất đai).
- Hard work is part and parcel of success. (Làm việc chăm chỉ là phần thiết yếu của thành công.)